Chương 1: Mộng hoa rơiĐêm trước khi xuyên không, Khúc Du đã mơ một giấc mộng kỳ dị đến lạ thường.
Hành lang lạnh lẽo và hẹp dài, dưới ánh trăng, những bức tường cung màu son đỏ kéo dài đến tận nơi không thể nhìn rõ, nguy nga và sừng sững. Xung quanh im ắng đến mức có thể nghe được tiếng kim rơi, mãi sau mới vọng lại âm thanh lặng lẽ dài lâu của chiếc đồng hồ nước vang vọng qua lớp lớp tường cao.
Cô ngồi dưới đất, chính xác mà nói phải là quỳ, ban đầu còn chưa nhận ra bản thân đang ở trong tư thế đầy khuất nhục đến vậy. Mãi đến khi muốn đứng dậy, mới cảm thấy hai chân đau nhức đến mức gần như tê dại.
Bên cạnh là một chiếc vại đồng hứng nước mưa, dưới ánh trăng mờ ảo, cô lờ mờ thấy phản chiếu trong đó hình ảnh một thiếu nữ, búi tóc kiểu song hoàn thấp, trâm áo lộn xộn, trên khuôn mặt mờ nhòa dường như còn vương vết máu.
Rồi giữa bóng tối và ánh trăng, cô chợt nghe tiếng xiềng xích va chạm. Từ bóng bức tường son đỏ u tối kia, một nam tử mặc y phục trắng chầm chậm bước đến.
Chàng khoác chiếc áo choàng màu trắng, tóc mai rối bời, sắc mặt trắng hơn cả tuyết mới. Cứ đi được vài bước lại phải dừng lại nghỉ, phía sau là hai tên ngục tốt* mang đao theo sát từng bước. Dù chàng đi rất chậm cũng không ai lên tiếng giục giã.
*Ngục tốt là tên gọi cho lính canh giữ ngục, quản ngục, người chịu trách nhiệm trông coi tù nhân trong nhà lao.
Khúc Du còn chưa kịp phản ứng, ánh mắt của nam tử ấy đã dừng lại trên người cô. Chàng có đôi đồng tử màu hổ phách nhạt, lông mi dài khẽ cụp, thoạt nhìn có vẻ chưa quá ba mươi, nhưng dáng dấp lại gầy gò, mỏng manh và trông hơi còng lưng.
Khúc Du sững sờ nhìn chàng, chỉ thấy chàng cởi chiếc áo choàng lông đang mặc, khó khăn quỳ xuống trước mặt cô, khoác chiếc áo ấm duy nhất của mình lên người cô.
Lúc này cô mới phát hiện dưới lớp áo choàng của chàng là xiềng xích nặng nề trói chặt tay chân, thậm chí trên chiếc cổ mảnh khảnh cũng có một chiếc vòng khoá sắt. Những dụng cụ tra tấn ấy nặng trĩu, đè lên lớp áo trung y trắng tinh, trên lớp áo đã nhuốm bẩn máu tươi vẫn thấm ra, loang đỏ thành một mảng khiến người ta kinh hãi.
Chàng run rẩy buộc lại nút áo cho cô, đầu ngón tay lạnh như ngọc, chiếc nhẫn ban chỉ* bạch ngọc lướt qua chạm khẽ bên tai cô, truyền tới một cảm giác rùng mình dài như tơ mảnh.
*Nhẫn ban chỉ là loại nhẫn đeo ở ngón tay cái, ban đầu dành cho người bắn cung để bảo vệ ngón tay khi kéo dây cung. Về sau, nó trở thành một vật trang sức/quý vật, đặc biệt phổ biến ở giới quan lại, quý tộc (nhất là trong văn hóa thời Minh và Thanh).
“Quấn chặt vào.”
Khúc Du nhìn thấy hàng mi đen dài như lông quạ của chàng run rẩy không ngừng. Giữa động tác cúi đầu và ngẩng lên, ánh lên một đôi mắt phượng dài hẹp, lãnh đạm. Đuôi mắt cao vút, nơi đó có một nốt ruồi son nhỏ đến gần như không thể nhìn thấy.
Một gương mặt đẹp đến nao lòng: uy nghiêm, lãnh đạm, chính trực. Nhưng chính vì nốt ruồi ấy phải tới thật gần mới thấy được lại càng khiến gương mặt chàng mang thêm một phần nhân khí.
Khúc Du vô thức siết chặt lấy chiếc áo choàng lông cáo trắng, định mở miệng nhưng cổ họng nghẹn lại, không phát ra được âm thanh. Nam tử ấy đã đứng dậy rời đi, kéo lê xiềng xích và vết thương khắp người, gần như mỗi bước đi đều phải dừng lại để ho rũ rượi, mãi mới khuất dần vào đêm trăng mờ tối.
Cô sững sờ vuốt nhẹ hoa văn trên chiếc vại đồng bên cạnh, chợt cảm thấy có phần quen thuộc.
Hai tên ngục tốt mang theo công cụ tra tấn vấy máu, giọng nói thì thầm vang vọng từ hành lang hẹp tối phía xa, lọt vào tai cô một cách rõ ràng đến lạ thường.
Một người nói: “Lưu đại ca, nói ra cũng lạ, vào chiếu ngục* dưới thẩm tra của Thượng Tam Ti mà có ai còn nguyên vẹn trở ra đâu, hắn chắc là người đầu tiên đó?”
*Từ ‘chiếu’ trong chiếu ngục mang ý nghĩa là chiếu chỉ của hoàng đế, còn ‘ngục’ nghĩa là lao ngục. Vì vậy, chiếu ngục có thể hiểu là ngục lao dành cho những người bị giam giữ theo lệnh của hoàng đế. Thường là liên quan đến trọng án, chính trị.
Người kia đáp: “Phương huynh đệ, ăn nói cho cẩn thận! Ngươi biết người đó là ai không?”
Tên canh ngục họ Phương im lặng. Lưu đại ca lại nói: “Hừ, chắc mới đến không lâu nên còn không nhận ra người vừa rồi.”
Người kia chợt hiểu ra: “Ồ… lẽ nào là người đó?”
Lưu đại ca gật gù: “Không ngờ được đúng không? Cuối cùng bệ hạ cũng mềm lòng, tha cho hắn trở về cố hương ở Lâm An. Chiếu chỉ lần này thật nguy hiểm, hôm nay ta dẫn người đi tìm thì thấy người đó chỉ còn thoi thóp một hơi, suýt nữa thì chết trong chiếu ngục rồi.”
Người họ Phương phì cười: “Người mong hắn chết trong thiên hạ không thiếu. Ta thấy dù có ra ngoài, chắc cũng không sống được bao lâu… Nhưng nói đi cũng phải nói lại, hắn còn trẻ quá.”
Lưu đại ca chần chừ một chút: “Phải, nhìn tướng mạo chẳng giống chút nào với lời đồn. Quả nhiên, không thể nhìn mặt mà bắt hình dong.”
Người họ Phương nói: “Châu Đàn, tên này tội ác đầy mình, nay coi như báo ứng rồi.”
Chỉ vài câu qua lại, nhưng lại như sấm sét giáng thẳng vào lòng Khúc Du.
Châu Đàn? Lúc thi đại học, Khúc Du chưa xác định rõ hướng đi nên theo nghiệp mẹ học luật. Thi cao học thì nhận ra bản thân đam mê văn sử triết, bèn chuyển hướng sang nghiên cứu lịch sử cổ đại. Lấy nền tảng chuyên ngành học trước đó làm lợi thế, tập trung chuyên sâu vào hình danh luật pháp* thời Dận triều, học thẳng lên tiến sĩ, viết không ít luận văn.
*Hình danh luật pháp là một thuật ngữ pháp trị cổ của Trung Quốc, chỉ toàn bộ hệ thống luật pháp quy định về tội danh và hình phạt, hay nói cách khác là pháp luật hình sự (luật quy định tội và hình).
Tính ra, cô nghiên cứu luật pháp thời Đại Dận đã sáu năm. Chuyên ngành này vốn khô khan, đàn chị của cô nghiên cứu ẩm thực phong vật, đã xuất bản hai cuốn sách, trở thành học giả cũng có chút tiếng tăm trên mạng. Giáo viên hướng dẫn và các bạn bè đồng trang lứa của cô thì chuyên về lịch sử các nhân vật tài hoa thời Bắc Dận, mỗi buổi giảng dạy tọa đàm đều kín chỗ.
Chỉ có cô là cứ chăm chăm vào lĩnh vực lạnh lẽo nhất của luật pháp Đại Dận. Tư liệu nghèo nàn, ghi chép mơ hồ, đến trong nước cũng khó tìm được người nghiên cứu sâu. Giáo viên từng hỏi cô tại sao lại say mê đoạn lịch sử ấy, cô cũng từng suy nghĩ rất nhiều.
Dận sử đồ sộ, bốn quyển chuyên ghi chép về hình pháp, có tổng cộng mười hai cuộc cải cách pháp luật lớn nhỏ. Dận luật được tu chỉnh tới hai mươi bốn lần, đợt lớn nhất là vào năm Trọng Cảnh đời Minh Đế, chính là khi bổ sung thêm bộ luật Tước Hoa Lệnh.
Dù Tước Hoa Lệnh đã thất lạc phần lớn, chỉ còn vài phần mục lẻ tẻ, nhưng theo con mắt của một sinh viên luật như Khúc Du, những phần mục ấy hoàn toàn không giống do một cổ nhân viết ra. Trong đó ẩn chứa nhiều ảnh hưởng từ luật phương tây và luật hiện đại, vô cùng thú vị.
Bộ luật này từng được thi hành với sức mạnh như chớp giật sấm rờn vào thời điểm đó, sau đó bị bãi bỏ, mọi điều luật còn lại chẳng được mấy dòng. Biết bao học giả từng quan tâm, nhưng do tài liệu mơ hồ thiếu hụt, cuối cùng đành bỏ cuộc.
Khúc Du từng cố tìm cho ra người chủ trì biên soạn Tước Hoa Lệnh, nhưng tuyệt nhiên người này hoàn toàn vô danh, không để lại bất kỳ dấu tích nào trong sử sách, thậm chí cả những người có liên quan cũng cực kỳ hiếm hoi. Mãi đến khi cô lục lọi trong một góc khuất của tập văn tuyển cá nhân do Tể phụ đương triều Châu Đàn biên soạn thì tìm được ba chữ mơ hồ, không rõ dành tặng cho ai: Triêu văn đạo*
*Cụm từ “Triêu văn đạo” xuất phát từ một câu rất nổi tiếng trong Luận Ngữ của Khổng Tử là: Buổi sáng nghe được đạo, tối chết cũng cam.
Câu này mang ý nghĩa rằng: Nếu một người buổi sáng có thể lĩnh hội được ‘đạo’ (tức chân lý, đạo lý, lẽ sống đúng đắn), thì dù có chết vào buổi tối cũng không hối tiếc.
Châu Đàn, người bị liệt vào hàng đại gian thần, nhưng chính người này là người mạnh tay thúc đẩy cải cách vào thời Minh Đế. Khúc Du không thể đồng tình với thủ đoạn tàn nhẫn ấy, nhưng lại phần nào khâm phục sự quyết liệt trong việc cải cách của người này.
Hơn nữa, cô còn vô cùng tò mò mối quan hệ mơ hồ giữa Châu Đàn và nhân vật vô danh kia.
Khúc Du đào bới cả kho sử liệu Dận triều mà không thấy manh mối nào. Đắm chìm trong biển tư liệu mênh mông, cô thiếp đi. Trong mơ, cô thấy mình được chính Châu Đàn choàng cho chiếc áo ấm duy nhất giữa đêm đông buốt giá.
Chiếc áo choàng ấy, cùng đôi tay run rẩy thon dài của người đó khiến lòng cô trào dâng một cảm xúc gần như thương xót. Một gian thần, lại mong manh và thanh nhã đến thế.
Khúc Du mơ hồ nhớ lại, bên chiếc vại đồng kia, đúng là chi tiết hoa văn hình bông sen đang thịnh hành ở Bắc Dận.
Giấc mộng đột ngột dừng lại tại đó. Hai tên ngục tốt cầm xiềng xích còn chưa đi xa, Khúc Du nhúng tay vào nước mưa trong chiếc vại đồng rồi bị một cảm giác ngạt thở như chết đuối hoàn toàn nuốt chửng.
—
Khi tầm nhìn sáng trở lại, cô thấy trời đang mưa bụi mờ mịt. Châu Đàn ngồi dưới mái hiên hành lang, lặng lẽ nhìn chằm chằm cây hoa hạnh buộc dải lụa đỏ trước mặt.
Những chùm hoa hành nở đầy cành, chắc là đương vào độ mùa xuân tháng ba. Trên đùi chàng đắp một tấm chăn mỏng chống lạnh, dáng vẻ không khác mấy so với lần trao áo cho cô, chỉ có điều tóc mai chàng đã có hai sợi bạc.
Ngoài căn nhà ngói đơn sơ, có người vừa che ô đi qua vừa đi vừa nói chẳng kiêng dè: “Nghe nói người từng ở đây là đại gian thần, giờ bệnh chỉ còn thoi thóp, chẳng có y quan nào chịu tới chữa.”
“Làm nhiều điều ác, trời sẽ không dung!”
Khúc Du nghe những lời đó, bỗng sinh ra cảm giác bất bình kỳ lạ.
Ghi chép lịch sử về Châu Đàn cũng giống như Tước Hoa Lệnh, ít ỏi đến đáng thương. Chàng được xếp đầu tiên trong danh sách gian nịnh thần, tất cả đều là lời mỉa mai từ hậu thế.
Sẽ không ai nhớ rằng, trong đêm đông buốt giá, chàng từng choàng áo sưởi ấm cho một cung nữ nhỏ nhoi.
Châu Đàn hình như cũng nghe thấy, nhưng chẳng màng quan tâm. Chàng vẫn lặng lẽ nhìn cây hoa hạnh, rồi khẽ mỉm cười. Sau đó chàng lấy ra một chiếc khăn tay trong ngực ra, che miệng ho thật mạnh, âm thanh dần bị tiếng mưa rơi che lấp.
Chiếc khăn rất nhanh bị máu tươi thấm đỏ. Chàng chậm rãi buông tay xuống, chiếc nhẫn ban chỉ bạch ngọc trượt khỏi ngón tay lăn từng chút theo bậc thềm xuống dưới mái hiên. Đến lúc ấy Khúc Du mới nhận ra cô đang đứng ngay dưới gốc cây hoa hạnh.
Thì ra chàng vẫn luôn nhìn cô? Nam tử bệnh vận trên mình bộ bạch y, ánh mắt dịu dàng như tơ nhìn cô, máu nhuộm đỏ cằm. Dường như chàng nhận ra bản thân hiện giờ thật khó coi, liền dùng khăn lau đi. Nhưng máu trên khăn ngày càng nhiều, lan sang cả vạt áo y phục màu trắng ấy cũng bị thấm bẩn.
Khúc Du bước đến gần, nghe thấy chàng khẽ nói: “Nếu có kiếp sau…”
Câu nói chưa dứt, hoa hạnh đã ào ào rơi xuống.
Cái chết đến trong lặng lẽ, nhưng cô lại vì một người cổ nhân từ ngàn năm trước mà sinh lòng thương xót, bất bình, một nỗi cảm thán buồn bã đến khó tả.
Một giấc mộng sâu thẳm, đắm chìm mãi cho đến khi Khúc Du tỉnh dậy giữa lớp mồ hôi đầm đìa.
Trước mặt là khung cửa sổ gỗ chạm hoa. Phải mất một lúc thật lâu, cô mới nhận ra: Lần này… không phải mơ.
—
Tác giả: Cảnh báo trước, nữ chính không phải xuyên thai (không chuyển sinh ngay từ khi là thai nhi), vì vậy sẽ có rất nhiều tư tưởng phi phong kiến, có thể không hợp với bối cảnh cổ đại và ảnh hưởng đến không khí truyện. Những bạn nào kiêng kỵ điểm này thì cân nhắc kỹ!
Hành lang lạnh lẽo và hẹp dài, dưới ánh trăng, những bức tường cung màu son đỏ kéo dài đến tận nơi không thể nhìn rõ, nguy nga và sừng sững. Xung quanh im ắng đến mức có thể nghe được tiếng kim rơi, mãi sau mới vọng lại âm thanh lặng lẽ dài lâu của chiếc đồng hồ nước vang vọng qua lớp lớp tường cao.
Cô ngồi dưới đất, chính xác mà nói phải là quỳ, ban đầu còn chưa nhận ra bản thân đang ở trong tư thế đầy khuất nhục đến vậy. Mãi đến khi muốn đứng dậy, mới cảm thấy hai chân đau nhức đến mức gần như tê dại.
Bên cạnh là một chiếc vại đồng hứng nước mưa, dưới ánh trăng mờ ảo, cô lờ mờ thấy phản chiếu trong đó hình ảnh một thiếu nữ, búi tóc kiểu song hoàn thấp, trâm áo lộn xộn, trên khuôn mặt mờ nhòa dường như còn vương vết máu.
Rồi giữa bóng tối và ánh trăng, cô chợt nghe tiếng xiềng xích va chạm. Từ bóng bức tường son đỏ u tối kia, một nam tử mặc y phục trắng chầm chậm bước đến.
Chàng khoác chiếc áo choàng màu trắng, tóc mai rối bời, sắc mặt trắng hơn cả tuyết mới. Cứ đi được vài bước lại phải dừng lại nghỉ, phía sau là hai tên ngục tốt* mang đao theo sát từng bước. Dù chàng đi rất chậm cũng không ai lên tiếng giục giã.
*Ngục tốt là tên gọi cho lính canh giữ ngục, quản ngục, người chịu trách nhiệm trông coi tù nhân trong nhà lao.
Khúc Du còn chưa kịp phản ứng, ánh mắt của nam tử ấy đã dừng lại trên người cô. Chàng có đôi đồng tử màu hổ phách nhạt, lông mi dài khẽ cụp, thoạt nhìn có vẻ chưa quá ba mươi, nhưng dáng dấp lại gầy gò, mỏng manh và trông hơi còng lưng.
Khúc Du sững sờ nhìn chàng, chỉ thấy chàng cởi chiếc áo choàng lông đang mặc, khó khăn quỳ xuống trước mặt cô, khoác chiếc áo ấm duy nhất của mình lên người cô.
Lúc này cô mới phát hiện dưới lớp áo choàng của chàng là xiềng xích nặng nề trói chặt tay chân, thậm chí trên chiếc cổ mảnh khảnh cũng có một chiếc vòng khoá sắt. Những dụng cụ tra tấn ấy nặng trĩu, đè lên lớp áo trung y trắng tinh, trên lớp áo đã nhuốm bẩn máu tươi vẫn thấm ra, loang đỏ thành một mảng khiến người ta kinh hãi.
Chàng run rẩy buộc lại nút áo cho cô, đầu ngón tay lạnh như ngọc, chiếc nhẫn ban chỉ* bạch ngọc lướt qua chạm khẽ bên tai cô, truyền tới một cảm giác rùng mình dài như tơ mảnh.
*Nhẫn ban chỉ là loại nhẫn đeo ở ngón tay cái, ban đầu dành cho người bắn cung để bảo vệ ngón tay khi kéo dây cung. Về sau, nó trở thành một vật trang sức/quý vật, đặc biệt phổ biến ở giới quan lại, quý tộc (nhất là trong văn hóa thời Minh và Thanh).
“Quấn chặt vào.”
Khúc Du nhìn thấy hàng mi đen dài như lông quạ của chàng run rẩy không ngừng. Giữa động tác cúi đầu và ngẩng lên, ánh lên một đôi mắt phượng dài hẹp, lãnh đạm. Đuôi mắt cao vút, nơi đó có một nốt ruồi son nhỏ đến gần như không thể nhìn thấy.
Một gương mặt đẹp đến nao lòng: uy nghiêm, lãnh đạm, chính trực. Nhưng chính vì nốt ruồi ấy phải tới thật gần mới thấy được lại càng khiến gương mặt chàng mang thêm một phần nhân khí.
Khúc Du vô thức siết chặt lấy chiếc áo choàng lông cáo trắng, định mở miệng nhưng cổ họng nghẹn lại, không phát ra được âm thanh. Nam tử ấy đã đứng dậy rời đi, kéo lê xiềng xích và vết thương khắp người, gần như mỗi bước đi đều phải dừng lại để ho rũ rượi, mãi mới khuất dần vào đêm trăng mờ tối.
Cô sững sờ vuốt nhẹ hoa văn trên chiếc vại đồng bên cạnh, chợt cảm thấy có phần quen thuộc.
Hai tên ngục tốt mang theo công cụ tra tấn vấy máu, giọng nói thì thầm vang vọng từ hành lang hẹp tối phía xa, lọt vào tai cô một cách rõ ràng đến lạ thường.
Một người nói: “Lưu đại ca, nói ra cũng lạ, vào chiếu ngục* dưới thẩm tra của Thượng Tam Ti mà có ai còn nguyên vẹn trở ra đâu, hắn chắc là người đầu tiên đó?”
*Từ ‘chiếu’ trong chiếu ngục mang ý nghĩa là chiếu chỉ của hoàng đế, còn ‘ngục’ nghĩa là lao ngục. Vì vậy, chiếu ngục có thể hiểu là ngục lao dành cho những người bị giam giữ theo lệnh của hoàng đế. Thường là liên quan đến trọng án, chính trị.
Người kia đáp: “Phương huynh đệ, ăn nói cho cẩn thận! Ngươi biết người đó là ai không?”
Tên canh ngục họ Phương im lặng. Lưu đại ca lại nói: “Hừ, chắc mới đến không lâu nên còn không nhận ra người vừa rồi.”
Người kia chợt hiểu ra: “Ồ… lẽ nào là người đó?”
Lưu đại ca gật gù: “Không ngờ được đúng không? Cuối cùng bệ hạ cũng mềm lòng, tha cho hắn trở về cố hương ở Lâm An. Chiếu chỉ lần này thật nguy hiểm, hôm nay ta dẫn người đi tìm thì thấy người đó chỉ còn thoi thóp một hơi, suýt nữa thì chết trong chiếu ngục rồi.”
Người họ Phương phì cười: “Người mong hắn chết trong thiên hạ không thiếu. Ta thấy dù có ra ngoài, chắc cũng không sống được bao lâu… Nhưng nói đi cũng phải nói lại, hắn còn trẻ quá.”
Lưu đại ca chần chừ một chút: “Phải, nhìn tướng mạo chẳng giống chút nào với lời đồn. Quả nhiên, không thể nhìn mặt mà bắt hình dong.”
Người họ Phương nói: “Châu Đàn, tên này tội ác đầy mình, nay coi như báo ứng rồi.”
Chỉ vài câu qua lại, nhưng lại như sấm sét giáng thẳng vào lòng Khúc Du.
Châu Đàn? Lúc thi đại học, Khúc Du chưa xác định rõ hướng đi nên theo nghiệp mẹ học luật. Thi cao học thì nhận ra bản thân đam mê văn sử triết, bèn chuyển hướng sang nghiên cứu lịch sử cổ đại. Lấy nền tảng chuyên ngành học trước đó làm lợi thế, tập trung chuyên sâu vào hình danh luật pháp* thời Dận triều, học thẳng lên tiến sĩ, viết không ít luận văn.
*Hình danh luật pháp là một thuật ngữ pháp trị cổ của Trung Quốc, chỉ toàn bộ hệ thống luật pháp quy định về tội danh và hình phạt, hay nói cách khác là pháp luật hình sự (luật quy định tội và hình).
Tính ra, cô nghiên cứu luật pháp thời Đại Dận đã sáu năm. Chuyên ngành này vốn khô khan, đàn chị của cô nghiên cứu ẩm thực phong vật, đã xuất bản hai cuốn sách, trở thành học giả cũng có chút tiếng tăm trên mạng. Giáo viên hướng dẫn và các bạn bè đồng trang lứa của cô thì chuyên về lịch sử các nhân vật tài hoa thời Bắc Dận, mỗi buổi giảng dạy tọa đàm đều kín chỗ.
Chỉ có cô là cứ chăm chăm vào lĩnh vực lạnh lẽo nhất của luật pháp Đại Dận. Tư liệu nghèo nàn, ghi chép mơ hồ, đến trong nước cũng khó tìm được người nghiên cứu sâu. Giáo viên từng hỏi cô tại sao lại say mê đoạn lịch sử ấy, cô cũng từng suy nghĩ rất nhiều.
Dận sử đồ sộ, bốn quyển chuyên ghi chép về hình pháp, có tổng cộng mười hai cuộc cải cách pháp luật lớn nhỏ. Dận luật được tu chỉnh tới hai mươi bốn lần, đợt lớn nhất là vào năm Trọng Cảnh đời Minh Đế, chính là khi bổ sung thêm bộ luật Tước Hoa Lệnh.
Dù Tước Hoa Lệnh đã thất lạc phần lớn, chỉ còn vài phần mục lẻ tẻ, nhưng theo con mắt của một sinh viên luật như Khúc Du, những phần mục ấy hoàn toàn không giống do một cổ nhân viết ra. Trong đó ẩn chứa nhiều ảnh hưởng từ luật phương tây và luật hiện đại, vô cùng thú vị.
Bộ luật này từng được thi hành với sức mạnh như chớp giật sấm rờn vào thời điểm đó, sau đó bị bãi bỏ, mọi điều luật còn lại chẳng được mấy dòng. Biết bao học giả từng quan tâm, nhưng do tài liệu mơ hồ thiếu hụt, cuối cùng đành bỏ cuộc.
Khúc Du từng cố tìm cho ra người chủ trì biên soạn Tước Hoa Lệnh, nhưng tuyệt nhiên người này hoàn toàn vô danh, không để lại bất kỳ dấu tích nào trong sử sách, thậm chí cả những người có liên quan cũng cực kỳ hiếm hoi. Mãi đến khi cô lục lọi trong một góc khuất của tập văn tuyển cá nhân do Tể phụ đương triều Châu Đàn biên soạn thì tìm được ba chữ mơ hồ, không rõ dành tặng cho ai: Triêu văn đạo*
*Cụm từ “Triêu văn đạo” xuất phát từ một câu rất nổi tiếng trong Luận Ngữ của Khổng Tử là: Buổi sáng nghe được đạo, tối chết cũng cam.
Câu này mang ý nghĩa rằng: Nếu một người buổi sáng có thể lĩnh hội được ‘đạo’ (tức chân lý, đạo lý, lẽ sống đúng đắn), thì dù có chết vào buổi tối cũng không hối tiếc.
Châu Đàn, người bị liệt vào hàng đại gian thần, nhưng chính người này là người mạnh tay thúc đẩy cải cách vào thời Minh Đế. Khúc Du không thể đồng tình với thủ đoạn tàn nhẫn ấy, nhưng lại phần nào khâm phục sự quyết liệt trong việc cải cách của người này.
Hơn nữa, cô còn vô cùng tò mò mối quan hệ mơ hồ giữa Châu Đàn và nhân vật vô danh kia.
Khúc Du đào bới cả kho sử liệu Dận triều mà không thấy manh mối nào. Đắm chìm trong biển tư liệu mênh mông, cô thiếp đi. Trong mơ, cô thấy mình được chính Châu Đàn choàng cho chiếc áo ấm duy nhất giữa đêm đông buốt giá.
Chiếc áo choàng ấy, cùng đôi tay run rẩy thon dài của người đó khiến lòng cô trào dâng một cảm xúc gần như thương xót. Một gian thần, lại mong manh và thanh nhã đến thế.
Khúc Du mơ hồ nhớ lại, bên chiếc vại đồng kia, đúng là chi tiết hoa văn hình bông sen đang thịnh hành ở Bắc Dận.
Giấc mộng đột ngột dừng lại tại đó. Hai tên ngục tốt cầm xiềng xích còn chưa đi xa, Khúc Du nhúng tay vào nước mưa trong chiếc vại đồng rồi bị một cảm giác ngạt thở như chết đuối hoàn toàn nuốt chửng.
—
Khi tầm nhìn sáng trở lại, cô thấy trời đang mưa bụi mờ mịt. Châu Đàn ngồi dưới mái hiên hành lang, lặng lẽ nhìn chằm chằm cây hoa hạnh buộc dải lụa đỏ trước mặt.
Những chùm hoa hành nở đầy cành, chắc là đương vào độ mùa xuân tháng ba. Trên đùi chàng đắp một tấm chăn mỏng chống lạnh, dáng vẻ không khác mấy so với lần trao áo cho cô, chỉ có điều tóc mai chàng đã có hai sợi bạc.
Ngoài căn nhà ngói đơn sơ, có người vừa che ô đi qua vừa đi vừa nói chẳng kiêng dè: “Nghe nói người từng ở đây là đại gian thần, giờ bệnh chỉ còn thoi thóp, chẳng có y quan nào chịu tới chữa.”
“Làm nhiều điều ác, trời sẽ không dung!”
Khúc Du nghe những lời đó, bỗng sinh ra cảm giác bất bình kỳ lạ.
Ghi chép lịch sử về Châu Đàn cũng giống như Tước Hoa Lệnh, ít ỏi đến đáng thương. Chàng được xếp đầu tiên trong danh sách gian nịnh thần, tất cả đều là lời mỉa mai từ hậu thế.
Sẽ không ai nhớ rằng, trong đêm đông buốt giá, chàng từng choàng áo sưởi ấm cho một cung nữ nhỏ nhoi.
Châu Đàn hình như cũng nghe thấy, nhưng chẳng màng quan tâm. Chàng vẫn lặng lẽ nhìn cây hoa hạnh, rồi khẽ mỉm cười. Sau đó chàng lấy ra một chiếc khăn tay trong ngực ra, che miệng ho thật mạnh, âm thanh dần bị tiếng mưa rơi che lấp.
Chiếc khăn rất nhanh bị máu tươi thấm đỏ. Chàng chậm rãi buông tay xuống, chiếc nhẫn ban chỉ bạch ngọc trượt khỏi ngón tay lăn từng chút theo bậc thềm xuống dưới mái hiên. Đến lúc ấy Khúc Du mới nhận ra cô đang đứng ngay dưới gốc cây hoa hạnh.
Thì ra chàng vẫn luôn nhìn cô? Nam tử bệnh vận trên mình bộ bạch y, ánh mắt dịu dàng như tơ nhìn cô, máu nhuộm đỏ cằm. Dường như chàng nhận ra bản thân hiện giờ thật khó coi, liền dùng khăn lau đi. Nhưng máu trên khăn ngày càng nhiều, lan sang cả vạt áo y phục màu trắng ấy cũng bị thấm bẩn.
Khúc Du bước đến gần, nghe thấy chàng khẽ nói: “Nếu có kiếp sau…”
Câu nói chưa dứt, hoa hạnh đã ào ào rơi xuống.
Cái chết đến trong lặng lẽ, nhưng cô lại vì một người cổ nhân từ ngàn năm trước mà sinh lòng thương xót, bất bình, một nỗi cảm thán buồn bã đến khó tả.
Một giấc mộng sâu thẳm, đắm chìm mãi cho đến khi Khúc Du tỉnh dậy giữa lớp mồ hôi đầm đìa.
Trước mặt là khung cửa sổ gỗ chạm hoa. Phải mất một lúc thật lâu, cô mới nhận ra: Lần này… không phải mơ.
—
Tác giả: Cảnh báo trước, nữ chính không phải xuyên thai (không chuyển sinh ngay từ khi là thai nhi), vì vậy sẽ có rất nhiều tư tưởng phi phong kiến, có thể không hợp với bối cảnh cổ đại và ảnh hưởng đến không khí truyện. Những bạn nào kiêng kỵ điểm này thì cân nhắc kỹ!
Bạn có thể dùng phím mũi tên ← → hoặc WASD để lùi/sang chương.
Báo lỗi Bình luận
Truyện Hot Mới
Danh sách chương









